Đơn Giá Nhựa Đường Tại Hà Nội Mới Nhất 2026
Đơn giá nhựa đường tại Hà Nội hiện dao động từ 11.500 – 24.500 VNĐ/kg, tùy thuộc vào loại nhựa (60/70, nhựa lỏng, polymer, chống thấm), nguồn gốc và khối lượng đặt hàng. Với các công trình lớn, giá nhựa đường tính theo tấn thường thấp hơn đáng kể nhờ chiết khấu vận chuyển và mua sỉ. Bài viết dưới đây tổng hợp báo giá nhựa đường tại Hà Nội mới nhất theo tháng, kèm phân tích chi tiết từng loại nhựa phù hợp cho từng hạng mục thi công.
Bảng Giá Chi Tiết 60/70
Lưu ý: Giá nhựa đường tại Hà Nội có thể thay đổi tùy theo nguồn gốc xuất xứ (Petrolimex, Shell Singapore, Iran), quy cách đóng gói (xe bồn, phuy, bao) và chính sách của nhà cung cấp. Để nhận báo giá chính xác nhất theo tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN / ASTM) và khối lượng thực tế, vui lòng liên hệ:
🔹 Hotline: 0976752291 .
🔹 Zalo: 0976752291 – Whatapp; 084.976752291
🔹 Địa chỉ kho hàng: --> Click here Map
⚠️ Lưu ý quan trọng khi tham khảo giá:
Giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo để dự toán sơ bộ.
Giá nhựa đường biến động theo giá dầu thô thế giới, tỷ giá USD/VND và chi phí logistics.
Hàng nhập khẩu (Shell Singapore, Iran) thường ổn định chất lượng, đồng nhất, nhưng giá cao hơn hàng nội địa.
Với dự án lớn (>10 tấn), giá sẽ được chiết khấu sâu theo số lượng.
Bảng Đơn Giá Nhựa Đường Tại Hà Nội (Cập Nhật Tháng 2026)

Đơn Giá Nhựa Đường 60/70 (Theo Kg & Tấn)
Nhựa đường đặc nóng 60/70 là loại được sử dụng phổ biến nhất trong thi công mặt đường ô tô, quốc lộ và sân bãi. Giá chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá dầu thô và thương hiệu. Nhựa đường 60/70 Singapore (Shell) thường có giá cao nhất do độ ổn định và kiểm soát chất lượng vượt trội.
| Nguồn Gốc / Quy Cách | Khối Lượng Mua | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Tương Đương (VNĐ/tấn) |
|---|---|---|---|
| Petrolimex (Nội Địa) | 1 tấn | 12.500 – 15.000 | 12,5 – 15 triệu |
| Singapore (Shell) | 1 tấn | 14.500 – 15.600 | 14,5 – 15,6 triệu |
| Iran | 1 tấn | 13.800 – 15.000 | 13,8 – 15 triệu |
| 60/70 – Giá sỉ | >2 – 10 tấn | ~14.200 | ~14,2 triệu |
| 60/70 – Giá sỉ | 1 – 2 tấn | ~14.600 | ~14,6 triệu |
| 60/70 – Giá lẻ | <1 tấn | ~14.800 | ~14,8 triệu |
*👉 Mẹo tiết kiệm chi phí: Đối với các công trình có khối lượng từ 5 tấn trở lên, nên đặt mua nhựa đường xá (vận chuyển bằng xe bồn nóng) để tiết kiệm 5-10% chi phí so với mua phuy.*

Đơn Giá Nhựa Đường Lỏng MC70 & Nhựa Nấu Sẵn
Nhựa đường lỏng (MC70) được pha dung môi, giúp thấm sâu vào lớp móng, tăng độ bám dính, thường dùng cho giai đoạn tưới bám, thảm nguội hoặc sửa chữa cục bộ. Giá thành thấp hơn nhựa đặc do không cần gia nhiệt cao.
| Loại Nhựa Đường | Quy Cách | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Ghi Chú Ứng Dụng |
|---|---|---|---|
| Nhựa đường lỏng MC70 | Xe bồn / Thùng phuy | 11.800 – 13.500 | Dùng tưới bám, thảm nguội |
| Nhựa lỏng 60/70 Singapore | Dạng lỏng | ~12.500 | Chống thấm, sửa chữa vỉa hè |
| Nhựa đường nấu sẵn | Can 20kg | ~38.500 (~770k/can) | Tiện lợi cho công trình nhỏ |
| Nhựa đường dẻo | Bịch 10kg | ~37.000 | Dễ thi công thủ công, không cần đun |
Đơn Giá Nhựa Đường Polymer (Cho Cao Tốc & Sân Bay)
Nhựa đường Polymer (PMB) là loại cao cấp, được trộn thêm phụ gia polymer để tăng độ bền, chống hằn lún, chịu tải trọng lớn và kháng nứt. Là lựa chọn bắt buộc cho các công trình trọng điểm.
| Loại Nhựa Đường Polymer | Giá Tham Khảo (VNĐ/tấn) | Ứng Dụng Chính |
|---|---|---|
| PMB 3% Polymer | 17 – 19 triệu | Đường đô thị, tăng độ đàn hồi, chống hằn lún |
| PMB 5% Polymer | 20 – 23 triệu | Đường cao tốc, đường cảng, tải trọng lớn |
| Nhựa đường cao su (CRMB) | 21 – 24,5 triệu | Giảm tiếng ồn, chống lão hóa, độ bền cực cao |
Đơn Giá Nhựa Đường Chống Thấm Dạng Lỏng
Là giải pháp chống thấm hiệu quả cho tầng hầm, sân thượng, mái nhà. Dễ thi công, giá hợp lý.
| Loại | Đơn Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Nhựa đường lỏng 60/70 Singapore | 12.500 |
| Nhựa đường đóng thùng 60/70 Singapore | 13.800 |
| Nhựa đường đóng thùng 60/70 Iran | 11.500 |
✅ Hướng dẫn tính diện tích phủ:
1kg nhựa đường chống thấm phủ được khoảng 0,9 – 1 m² (với độ dày ~2mm). Đối với bề mặt nhám, hút nước, cần cộng thêm 5-10% hao hụt.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đơn Giá Nhựa Đường Tại Hà Nội
-
Giá dầu thô thế giới: Yếu tố quyết định nhất, chiếm 60-70% giá thành.
-
Nguồn gốc xuất xứ: Nhập khẩu (Singapore, Hàn Quốc) > Nội địa.
-
Khối lượng đặt hàng: Mua càng nhiều, giá càng giảm.
-
Quy cách đóng gói: Xe bồn (rẻ nhất) > Phuy > Bao/Can nhỏ.
-
Vị trí công trình: Công trình xa trung tâm, địa hình khó khăn phát sinh phí vận chuyển.
-
Thời điểm mua: Giá thường biến động theo mùa (mùa mưa ít thi công, giá có thể thấp hơn).

⭐-cach-tao-ra-nhua-duong-long-va-gia-nhua-duong-long-0976752291 Kết Luận & Liên Hệ Nhận Báo Giá Chính Xác
Bài viết trên đã cung cấp bảng đơn giá nhựa đường tại Hà Nội cập nhật mới nhất.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIAO THÔNG 810
📞 Hotline/Zalo: 0976752291 – 0919187555 (Hỗ trợ 24/7)
📧 Email: nhuaduong810@gmail.com
🏭 Địa chỉ kho: https://maps.app.goo.gl/qZxK3GDZyoK19Mrz7
🌐 Website: https://nhuaduonghn.com/Chúng tôi cam kết cung cấp nhựa đường đúng tiêu chuẩn, đúng chất lượng, vận chuyển tận công trình trên địa bàn Hà Nội và các tỉnh lân cận.

⭐ Báo Giá Nhựa Đường Cứng M10 








Kiên –
Giá nhựa đường bao tiền một kg? Hình ảnh chân thực